Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
accommodation reflex


noun
reflex changes in the eyes that enable an object to be focused on the retina
Hypernyms:
reflex, reflex response, reflex action, instinctive reflex, innate reflex,
inborn reflex, unconditioned reflex, physiological reaction


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.